0 - 1,190,050,000 đ        
Xe Tải 2.4 Tấn Máy KIA Hàn Quốc
  • Xem toàn bộ hình ảnh

    Xe Tải 2.4 Tấn Máy KIA Hàn Quốc

    Tải trọng: 2,4 tấn / 1,65 tấn / 1,4 tấn
    + Dung tích xylanh (cc): 2.957 cm3
    + Công suất lớn nhất (ps/vòng phút): 92/4.000
    + Kích thước thùng xe (Dài x Rộng x Cao): 3.500 x 1.670 x 1.700
    + Lốp xe trước/sau: 6.50-16/ lốp kép 5.50-13
    Chất lượng vượt trội xứng đáng điểm 10
    Hotline: 0938.808.436

    NHANH TAY ĐĂNG KÝ XE NGAY THỜI GIAN CÓ HẠN
    Đăng Ký Nhận Xe Chỉ Với 30% Giá Bán
    Giá bán : 345,000,000 đ
    Sản phẩm đã được thêm vào vào giỏ hàng
    Xe Tải 2.4 Tấn Máy KIA Hàn Quốc

    Xe Tải 2.4 Tấn Máy KIA Hàn Quốc

    Xe Tải 2.4 Tấn Máy KIA Hàn Quốc
    Thu gọn


    CHI TIẾT SẢN PHẨM

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE TẢI NHẸ THACO K165S

    STT

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

    THÙNG NỬNG

    THÙNG KÍN

    MUI BẠT 2

    1

    ĐỘNG CƠ XE TẢI NHẸ 1 TẤN TRƯỜNG HẢI QUẢNG NINH

    Kiểu

    JT

    JT

    JT

    Loại động cơ

    Diesel, 04 kỳ,04 xilanh thẳng hàng, làm mát bằng nước

    Diesel, 04 kỳ,04 xilanh thẳng hàng, làm mát bằng nước

    Diesel, 04 kỳ,04 xilanh thẳng hàng, làm mát bằng nước

    Dung tích xi lanh

    cc

    2957

    2957

    2957

    Đường kính x Hành trình piston

    mm

    98 x 98

    98 x 98

    98 x 98

    Công suất cực đại/Tốc độ quay

    Ps/rpm

    92 / 4000

    92 / 4000

    92 / 4000

    Mô men xoắn cực đại

    N.m/rpm

    195 / 2200

    195 / 2200

    195 / 2200

    2

    HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG TẢI NHẸ 1 TẤN TRƯỜNG HẢI QUẢNG NINH

    Ly hợp TẢI NHẸ 1 TẤN TRƯỜNG HẢI QUẢNG NINH

    Đĩa đơn khô, lò xo màng, dẫn động thủy lực

    Đĩa đơn khô, lò xo màng, dẫn động thủy lực

    Đĩa đơn khô, lò xo màng, dẫn động thủy lực

    Số tay

    Cơ khí, số sàn, 5 số tiến,1 số lùi

    Cơ khí, số sàn, 5 số tiến,1 số lùi

    Cơ khí, số sàn, 5 số tiến,1 số lùi

    Tỷ số truyền hộp số chính

    ih1= 5,192 / ih2=2,621 / ih3=1,536 / ih4=1,000 / ih5=0,865 / iR=4,432

    ih1= 5,192 / ih2=2,621 / ih3=1,536 / ih4=1,000 / ih5=0,865 / iR=4,432

    ih1= 5,192 / ih2=2,621 / ih3=1,536 / ih4=1,000 / ih5=0,865 / iR=4,432

    Tỷ số truyền cuối

    4,111

    4,111

    4,111

    3

    HỆ THỐNG LÁI TẢI NHẸ 1 TẤN TRƯỜNG HẢI QUẢNG NINH

    Kiểu hệ thống lái

    Trục vít ê cu bi

    Trục vít ê cu bi

    Trục vít ê cu bi

    4

    HỆ THỐNG PHANH

    Hệ thống phanh

    - Phanh thủy lực, trợ lực chân không

    - Cơ cấu phanh: trước đĩa, sau tang trống

    - Phanh thủy lực, trợ lực chân không

    - Cơ cấu phanh: trước đĩa, sau tang trống

    - Phanh thủy lực, trợ lực chân không

    - Cơ cấu phanh: trước đĩa, sau tang trống

    5

    HỆ THỐNG TREO  TẢI NHẸ 1 TẤN TRƯỜNG HẢI QUẢNG NINH

    Hệ thống treo

    Trước

    Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực

    Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực

    Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực

    sau

    Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực

    Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực

    Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực

    6

    LỐP VÀ MÂM

    Hiệu

    -

    -

     

    Thông số lốp

    Trước/sau

    6.50-16/5.50-13

    6.50-16/5.50-13

    6.50-16/5.50-13

    7

    KÍCH THƯỚC TẢI NHẸ 1 TẤN TRƯỜNG HẢI QUẢNG NINH

    Kích thước tổng thể (D x R x C)

    mm

    5465 x 1850 x 2540

    5500 x 1800 x 2555

    5520 x 1810 x 2555

    Kích thước lọt lòng thùng (D x R x C)

    mm

    3500 x 1670 x 380

    3500 x 1670 x 1700

    3500 x 1670 x 1700

    Chiều dài cơ sở

    mm

    2760

    2760

    2760

    Vệt bánh xe

    Trước/sau

    1470 / 1270

    1470 / 1270

    1470 / 1270

    Khoảng sáng gầm xe

    mm

    150

    150

    150

    8

    TRỌNG LƯỢNG

    Trọng lượng bản thân

    kg

    2205

    2255

    2200

    Tải trọng cho phép

    kg

    2400

    2300

    2350

    Trọng lượng toàn bộ

    kg

    4800

    4750

    4745

    Số chỗ ngồi

    Chỗ

    03

    03

    -

    9

    ĐẶC TÍNH TẢI NHẸ 1 TẤN TRƯỜNG HẢI QUẢNG NINH

    Khả năng leo dốc

    %

    26,6

    26,9

    26,6

    Bán kính vòng quay nhỏ nhất

    m

    5,5

    5,5

    5,5

    Tốc độ tối đa

    Km/h

    87

    88

    87

    Dung tích thùng nhiên liệu

    lít

    60

    60

    60

     
     
     
     
     




    BÌNH LUẬN PHẢN HỒI
    SẢN PHẨM KHÁC
    • <<
    • <
    • 1
    • >
    • >>

    Vui lòng đợi ...

    Đặt mua sản phẩm

    Xem nhanh sản phẩm